"flirtatious" en Vietnamese
Definición
Miêu tả người thường tỏ ra thích ai đó bằng cử chỉ, nụ cười hay lời nói trêu đùa mang tính lãng mạn hoặc hấp dẫn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người hoặc hành vi, không dùng cho vật. Thường đi với các cụm như 'flirtatious smile', 'flirtatious attitude'. Mang tính nhẹ nhàng và vui vẻ, không mạnh như 'quyến rũ'.
Ejemplos
She gave him a flirtatious smile.
Cô ấy đã trao cho anh ấy một nụ cười **tán tỉnh**.
He had a flirtatious attitude at the party.
Anh ấy có thái độ **tán tỉnh** trong bữa tiệc.
Her flirtatious comments made everyone laugh.
Những lời bình luận **tán tỉnh** của cô ấy khiến mọi người đều cười.
He’s always a bit flirtatious, even when he doesn’t mean to be.
Anh ấy lúc nào cũng hơi **tán tỉnh**, kể cả khi không có ý.
Her friends tease her for being so flirtatious with strangers.
Bạn bè trêu cô ấy vì quá **tán tỉnh** với người lạ.
That was a pretty flirtatious look you gave the waiter!
Ánh mắt **tán tỉnh** bạn dành cho anh phục vụ vừa rồi thật ấn tượng đấy!