"flints" en Vietnamese
Definición
Đá lửa là những viên đá nhỏ, cứng, khi gõ vào nhau sẽ phát ra tia lửa, thường được dùng để nhóm lửa hoặc chế tạo công cụ, vũ khí thời xưa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'đá lửa' là số nhiều và thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc sinh tồn. Có thể gặp trong các cụm từ như 'flints and steel' (dụng cụ đánh lửa) hoặc 'gathering flints' (nhặt đá lửa). Đừng nhầm với tên thành phố hoặc tính từ.
Ejemplos
Early humans used flints to start fires.
Người nguyên thủy đã dùng **đá lửa** để nhóm lửa.
He found some flints by the river.
Anh ấy tìm thấy vài viên **đá lửa** bên bờ sông.
Cavemen made tools from flints.
Người tiền sử làm công cụ từ **đá lửa**.
My grandfather taught me how to use flints for camping.
Ông tôi dạy tôi cách dùng **đá lửa** khi đi cắm trại.
We collected a bunch of flints before the hiking trip, just in case.
Chúng tôi đã nhặt nhiều **đá lửa** trước chuyến đi bộ phòng khi cần thiết.
Without those old flints, lighting a fire would’ve been impossible on our trip.
Nếu không có những viên **đá lửa** cũ đó, chúng tôi đã không thể nhóm lửa trong chuyến đi.