"flicker" en Vietnamese
Definición
Một thứ gì đó phát sáng hoặc di chuyển chập chờn, không ổn định. Cũng có thể chỉ sự xuất hiện thoáng qua của cảm xúc hoặc ý nghĩ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho ánh sáng chập chờn (đèn, nến), hoặc cảm xúc/ý nghĩ thoáng qua. Khác với 'blink' hay 'flash', 'flicker' dùng trong ngữ cảnh miêu tả, văn chương.
Ejemplos
The candle flickered in the wind.
Ngọn nến **lấp lánh** trong gió.
The lights began to flicker during the storm.
Trong cơn bão, đèn bắt đầu **nhấp nháy**.
A flicker of hope appeared on her face.
Một **lấp lánh** hy vọng thoáng qua trên gương mặt cô ấy.
My computer screen started to flicker, so I turned it off.
Màn hình máy tính của tôi bắt đầu **nhấp nháy**, nên tôi tắt đi.
I saw a flicker of recognition in his eyes when I said my name.
Tôi thấy **ánh nhìn nhận ra** thoáng qua trong mắt anh ấy khi tôi nói tên mình.
The stars seemed to flicker in the night sky.
Những ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.