"fleeced" en Vietnamese
Definición
Một người bị 'bị lừa lấy tiền' khi họ bị ai đó lừa đảo hoặc bắt trả giá cao hơn giá trị thực của món hàng hay dịch vụ. Thường dùng khi nói về hành vi chặt chém hoặc gian lận tiền bạc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là với cụm 'get fleeced'. Chỉ những trường hợp mất tiền lớn do lừa đảo hoặc bị hét giá. Không dùng cho trường hợp bị cướp bằng bạo lực.
Ejemplos
I was fleeced by the taxi driver last night.
Tối qua tôi đã bị tài xế taxi **chặt chém**.
Tourists often get fleeced in big cities.
Khách du lịch thường bị **chặt chém** ở các thành phố lớn.
He felt fleeced after buying the used car.
Anh ấy cảm thấy mình đã bị **lừa lấy tiền** sau khi mua chiếc ô tô cũ.
I paid $50 for this shirt—I totally got fleeced!
Tôi đã trả 50 đô cho cái áo này—đúng là bị **chặt chém**!
Be careful when shopping online, or you might get fleeced by fake sellers.
Cẩn thận khi mua hàng online, kẻo bị người bán giả **lừa lấy tiền**.
I can't believe we got fleeced at that fancy restaurant last night.
Tôi không tin là chúng tôi đã bị **chặt chém** ở nhà hàng sang trọng tối qua.