"flee to" en Vietnamese
Definición
Tránh nguy hiểm hoặc rắc rối bằng cách nhanh chóng chạy đến nơi an toàn khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
"flee to" trang trọng và căng thẳng hơn nhiều so với "đi". Thường dùng trong tin tức hoặc truyện, sau đó là địa điểm như "flee to another country". Không dùng cho đi lại thông thường.
Ejemplos
Many people had to flee to the mountains during the war.
Nhiều người đã phải **chạy trốn đến** núi trong thời chiến.
Refugees often flee to neighboring countries for safety.
Người tị nạn thường **chạy trốn đến** các nước láng giềng để an toàn.
They had to flee to the forest at night.
Họ đã phải **chạy trốn đến** rừng vào ban đêm.
When the fire broke out, everyone tried to flee to safety as fast as they could.
Khi cháy xảy ra, mọi người cố gắng **chạy trốn đến** nơi an toàn càng nhanh càng tốt.
After losing everything, they had no choice but to flee to a new city and start over.
Sau khi mất tất cả, họ đành **chạy trốn đến** thành phố mới để bắt đầu lại.
Police say the suspect may have fled to another country.
Cảnh sát nói nghi phạm có thể đã **chạy trốn đến** một quốc gia khác.