¡Escribe cualquier palabra!

"flaxen" en Vietnamese

vàng nhạtvàng óng (như sợi lanh)

Definición

'Flaxen' chỉ màu vàng rất nhạt giống màu cây lanh khô, thường dùng nói về tóc vàng sáng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hay lời miêu tả; ít dùng trong hội thoại thường ngày. Dùng phổ biến cho tóc ('flaxen hair'). Hiếm gặp với đồ vật, vải vóc.

Ejemplos

She has flaxen hair that shines in the sun.

Cô ấy có mái tóc **vàng nhạt** óng ánh dưới nắng.

The doll was made with flaxen threads for hair.

Con búp bê được làm tóc bằng những sợi chỉ **vàng nhạt**.

A field of flaxen wheat waved in the wind.

Cánh đồng lúa mì **vàng nhạt** đung đưa trong gió.

His flaxen hair and blue eyes made him stand out in the crowd.

Mái tóc **vàng nhạt** và đôi mắt xanh khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

The old book described a hero with flaxen curls riding a white horse.

Cuốn sách cũ miêu tả người anh hùng tóc xoăn **vàng nhạt** cưỡi ngựa trắng.

As a child, my sister had flaxen pigtails that everyone loved to touch.

Hồi nhỏ, chị gái tôi có tóc tết **vàng nhạt** mà ai cũng muốn chạm vào.