"flavor of the week" en Vietnamese
Definición
Chỉ ai đó hoặc điều gì rất nổi tiếng trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên khi trào lưu mới xuất hiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, thường mang ý hài hước hoặc châm biếm. Đề cập đến sự phổ biến nhất thời, không bền vững như 'trào lưu', 'hiện tượng'.
Ejemplos
He was just the flavor of the week and now no one talks about him.
Anh ấy chỉ là **xu hướng nhất thời**, bây giờ không ai nhắc đến nữa.
Many apps are the flavor of the week but disappear quickly.
Nhiều ứng dụng là **xu hướng nhất thời** rồi biến mất nhanh chóng.
This song is the new flavor of the week on the radio.
Bài hát này là **trào lưu nhất tuần** mới trên sóng radio.
Don’t worry if you’re not the flavor of the week—real success lasts longer.
Đừng lo nếu bạn không phải là **xu hướng nhất thời**—thành công thật sự sẽ bền lâu.
Every time I check social media, there’s a new flavor of the week going viral.
Mỗi lần tôi vào mạng xã hội lại thấy một **xu hướng nhất thời** mới đang lan truyền.
That startup was the flavor of the week, but now everyone's moved on.
Startup đó từng là **xu hướng nhất thời**, giờ thì ai cũng đã bỏ qua.