¡Escribe cualquier palabra!

"flatware" en Vietnamese

dao nĩa thìa

Definición

Nhóm dụng cụ ăn gồm dao, nĩa và thìa, thường làm từ kim loại hoặc nhựa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh thường dùng 'cutlery'. Chỉ dùng cho bộ dao nĩa thìa nhỏ dùng ăn; không dùng cho dụng cụ nấu nướng lớn.

Ejemplos

Please put the flatware on the table before dinner.

Làm ơn đặt **dao nĩa thìa** lên bàn trước bữa tối.

We need more flatware for the party.

Chúng ta cần thêm **dao nĩa thìa** cho bữa tiệc.

Where do you keep the flatware?

Bạn để **dao nĩa thìa** ở đâu vậy?

The restaurant’s flatware is polished and shiny.

**Dao nĩa thìa** của nhà hàng rất bóng loáng và sạch sẽ.

I bought a new set of flatware for my kitchen.

Tôi vừa mua một bộ **dao nĩa thìa** mới cho bếp của mình.

Could you pass me the flatware tray, please?

Bạn có thể đưa khay **dao nĩa thìa** cho tôi được không?