¡Escribe cualquier palabra!

"flatcar" en Vietnamese

toa xe sàn

Definición

Toa xe sàn là toa tàu hoả chở hàng có mặt sàn phẳng, không có mái hay vách, dùng để vận chuyển hàng hóa lớn hoặc nặng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng để chở hàng hóa, không dùng cho hành khách. Thuật ngữ này phổ biến ở Bắc Mỹ, tương đương với 'flat wagon' trong tiếng Anh Anh. Thường dùng với động từ 'xếp hàng lên toa xe sàn'.

Ejemplos

The large machine was carried on a flatcar across the country.

Chiếc máy lớn được vận chuyển trên **toa xe sàn** đi khắp đất nước.

They loaded the steel pipes onto the flatcar.

Họ đã chất các ống thép lên **toa xe sàn**.

A flatcar does not have any roof or walls.

**Toa xe sàn** không có mái hay vách ngăn nào.

We spotted an old flatcar sitting empty on a railroad siding.

Chúng tôi nhìn thấy một **toa xe sàn** cũ nằm trống trên đường ray phụ.

During the parade, a flatcar was used as a stage for the band.

Trong lúc diễu hành, **toa xe sàn** được dùng làm sân khấu cho ban nhạc.

He works on the railroad loading heavy equipment onto flatcars every day.

Anh ấy làm công việc chất thiết bị nặng lên **toa xe sàn** mỗi ngày trên đường sắt.