¡Escribe cualquier palabra!

"flat as a board" en Vietnamese

phẳng như tấm ván

Definición

Dùng để mô tả vật gì đó, thường là bề mặt (hoặc đôi khi là ngực người), rất phẳng mà không có chỗ nào gồ ghề hay cong.

Notas de Uso (Vietnamese)

Câu nói mang tính thân mật, hài hước hoặc trêu đùa. Khi nói về người, nhất là cơ thể, cần thận trọng để tránh xúc phạm.

Ejemplos

The desk is flat as a board after we fixed it.

Cái bàn đã **phẳng như tấm ván** sau khi chúng tôi sửa xong.

The soccer field looked flat as a board without any hills.

Sân bóng trông **phẳng như tấm ván**, chẳng có gò đất nào.

Her drawing showed a landscape flat as a board.

Bức vẽ của cô ấy cho thấy cảnh vật **phẳng như tấm ván**.

Don't worry if your cake turns out flat as a board—happens to everyone!

Đừng lo nếu bánh của bạn **phẳng như tấm ván**—ai cũng từng vậy rồi!

As a kid, I was flat as a board and didn't hit a growth spurt until high school.

Hồi nhỏ, tôi **phẳng như tấm ván** và mãi đến cấp ba mới phát triển.

That lake is so calm today—it’s flat as a board out there.

Hôm nay mặt hồ yên tĩnh quá—trông **phẳng như tấm ván** ngoài kia.