"flare up" en Vietnamese
Definición
Diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng (như bệnh, dị ứng) đột ngột trở nên mạnh mẽ hơn hoặc tái xuất hiện. Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc các triệu chứng bệnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt cảm xúc tiêu cực hoặc triệu chứng bệnh đột ngột; không dùng cho lửa thực tế. 'Flare up at (ai đó)' nghĩa là nổi giận với ai đó.
Ejemplos
His anger can flare up without warning.
Cơn giận của anh ấy có thể **bùng lên** bất cứ lúc nào mà không báo trước.
Old injuries sometimes flare up in cold weather.
Vết thương cũ đôi khi **tái phát** khi trời lạnh.
Violence may flare up after the match.
Bạo lực có thể **bùng lên** sau trận đấu.
My allergies always flare up in the spring.
Cứ đến mùa xuân là dị ứng của tôi lại **tái phát**.
Things can really flare up if no one listens to each other.
Mọi chuyện có thể thực sự **bùng lên** nếu không ai chịu lắng nghe nhau.
She tried to stay calm, but her temper flared up during the meeting.
Cô ấy đã cố giữ bình tĩnh, nhưng trong cuộc họp cảm xúc của cô ấy lại **bùng lên**.