"flail" en Vietnamese
Definición
Di chuyển hoặc vung tay chân một cách mạnh và mất kiểm soát; cũng có thể chỉ việc vùng vẫy khi gặp khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Flail' thường dùng cho chuyển động mạnh hoặc hỗn loạn của cơ thể (ví dụ: 'flail your arms'), cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen. Không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng. Không nhầm với 'fail'.
Ejemplos
The boy began to flail his arms in the water.
Cậu bé bắt đầu **vung vẩy** tay trong nước.
She tried to flail free when caught.
Khi bị giữ lại, cô cố gắng **vùng vẫy** để thoát ra.
The bird started to flail its wings after falling from the nest.
Chim bắt đầu **vẫy** cánh sau khi rơi khỏi tổ.
He flailed around in the dark, searching for the light switch.
Anh ấy **vùng vẫy** trong bóng tối để tìm công tắc đèn.
Don’t just flail—focus and try again.
Đừng chỉ **vùng vẫy**—hãy tập trung rồi thử lại đi.
She looked like she was flailing during the dance, but she was just improvising.
Cô ấy trông như đang **vùng vẫy** khi nhảy, nhưng thực ra chỉ đang即興.