¡Escribe cualquier palabra!

"flag down" en Vietnamese

vẫy xera hiệu cho xe dừng lại

Definición

Dùng tay ra hiệu để yêu cầu xe đang di chuyển, đặc biệt là taxi hoặc xe buýt, dừng lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

'flag down' được dùng trong trường hợp cần dừng taxi hoặc xe buýt bằng hành động vẫy tay, không chỉ gọi miệng. Không dùng cho người đi bộ.

Ejemplos

He tried to flag down a taxi on the busy street.

Anh ấy cố gắng **vẫy xe** taxi trên con phố đông đúc.

You can flag down a bus if there is no stop nearby.

Nếu không có trạm gần đó, bạn có thể **vẫy xe** buýt.

She stood on the corner to flag down a cab.

Cô ấy đứng ở góc đường để **vẫy xe** taxi.

It's so hard to flag down a ride when it's raining.

Thật khó để **vẫy xe** khi trời mưa.

We finally managed to flag down a truck to give us a lift.

Cuối cùng chúng tôi đã **vẫy xe** được một chiếc xe tải để cho đi nhờ.

Don’t worry, I’ll flag down the next available taxi.

Đừng lo, tôi sẽ **vẫy xe** taxi tiếp theo có sẵn.