¡Escribe cualquier palabra!

"fitful" en Vietnamese

chập chờnngắt quãng

Definición

Diễn tả điều gì đó xảy ra không đều, lúc có lúc không, như giấc ngủ, tiếng khóc hay tiến triển.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fitful' có tính chất trang trọng hoặc văn học, chủ yếu đi với các trạng thái như giấc ngủ, sự tiến triển, hoặc gió, không dùng cho người hay vật. Ví dụ: 'fitful sleep' là giấc ngủ chập chờn.