"fit to" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó đủ điều kiện, năng lực hoặc sẵn sàng làm một việc nào đó hoặc phù hợp với mục đích cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Phổ biến trong các câu như 'not fit to', 'fit to do something'. Không nên nhầm lẫn với 'fit' nghĩa là khỏe mạnh.
Ejemplos
He is fit to run the company.
Anh ấy **đủ khả năng** điều hành công ty.
This water is not fit to drink.
Nước này không **đủ khả năng** để uống.
Are you fit to start the job?
Bạn đã **sẵn sàng** bắt đầu công việc chưa?
None of these shoes look fit to wear in the rain.
Không có đôi giày nào trong số này **phù hợp** để đi dưới mưa.
By next week, she’ll be fit to travel again.
Tuần sau, cô ấy sẽ lại **đủ sức khỏe** để đi du lịch.
He’s not fit to be left alone with the children right now.
Hiện tại, anh ấy không **thích hợp** để ở một mình với lũ trẻ.