"fit into" en Vietnamese
Definición
Trở thành một phần của nhóm hoặc nơi nào đó và cảm thấy thoải mái, được chấp nhận; cũng có thể chỉ việc hợp kích cỡ, vừa vào bên trong vật khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, cả nghĩa xã hội ('fit into the group') và nghĩa kích thước. Lưu ý khác với 'fit in with'.
Ejemplos
He tried to fit into his new school.
Anh ấy cố gắng **hoà nhập** vào trường mới.
This box can fit into the drawer.
Chiếc hộp này có thể **vừa vào** ngăn kéo.
Do you think I will fit into the team?
Bạn nghĩ tôi sẽ **hoà nhập** với đội không?
Sometimes it's hard to fit into a new city.
Đôi khi **hoà nhập** vào thành phố mới rất khó.
All my clothes still fit into one suitcase.
Tất cả quần áo của tôi vẫn **vừa vào** một va-li.
He never really felt like he could fit into his workplace.
Anh ấy chưa bao giờ thực sự cảm thấy mình **hoà nhập** với nơi làm việc.