"fit around" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ một vật có kích thước hoặc hình dạng vừa đủ để bao quanh vật khác, hoặc sắp xếp sao cho ôm trọn lấy một thứ gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, dây đai hoặc đồ vật ôm quanh vật khác; cũng có thể nói về việc điều chỉnh lịch trình ('fit around your schedule'). Không giống 'fit in'.
Ejemplos
This belt does not fit around my waist.
Chiếc thắt lưng này không **vừa quanh** eo tôi.
The ring can fit around your finger perfectly.
Chiếc nhẫn này có thể **vừa quanh** ngón tay của bạn một cách hoàn hảo.
The scarf is long enough to fit around your neck twice.
Khăn choàng này đủ dài để **quấn quanh** cổ bạn hai lần.
I had to buy a bigger cover to fit around the sofa.
Tôi đã phải mua một vỏ bọc lớn hơn để **vừa quanh** chiếc ghế sofa.
Can we fit around your schedule to meet next week?
Chúng ta có thể **điều chỉnh quanh** lịch của bạn để gặp nhau tuần sau không?
The metal band can fit around pipes of different sizes.
Dải kim loại này có thể **vừa quanh** các ống với nhiều kích cỡ khác nhau.