"fishmongers" en Vietnamese
Definición
Người hoặc cửa hàng chuyên bán cá và hải sản, thường có mặt tại chợ hoặc cửa hàng riêng biệt. Thường có kinh nghiệm chọn và sơ chế cá.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người hoặc cửa hàng bán, không dùng cho người đánh bắt. Dùng cho cả cửa hàng nhỏ lẫn người bán ở chợ.
Ejemplos
We always buy our salmon from local fishmongers.
Chúng tôi luôn mua cá hồi từ các **người bán cá** địa phương.
The best cooking tips come from experienced fishmongers.
Những mẹo nấu ăn tốt nhất đến từ các **người bán cá** có kinh nghiệm.
Some fishmongers will clean and fillet your fish for free.
Một số **người bán cá** sẽ làm sạch và phi-lê cá cho bạn miễn phí.
The fishmongers at the market open early.
Các **người bán cá** ở chợ mở cửa từ sớm.
Many fishmongers sell fresh shrimp and crabs.
Nhiều **người bán cá** bán tôm và cua tươi sống.
If you want something special, talk to the fishmongers—they know what’s fresh.
Nếu bạn muốn thứ gì đó đặc biệt, hãy hỏi các **người bán cá**—họ biết loại nào tươi nhất.