"fishbowl" en Vietnamese
Definición
Bình cá là một loại bình thủy tinh tròn dùng để nuôi cá cảnh. Nghĩa bóng chỉ tình trạng bị mọi người quan sát, soi mói như ở trong một chiếc bình thủy tinh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bình cá' khác với 'bể cá' (aquarium) vì nhỏ và hình tròn. Dùng nghĩa bóng trong giao tiếp thân mật để diễn tả cảm giác bị chú ý.
Ejemplos
Our goldfish lives in a fishbowl on the table.
Cá vàng của chúng tôi sống trong một **bình cá** trên bàn.
He cleaned the fishbowl every week.
Anh ấy đã vệ sinh **bình cá** mỗi tuần.
The cat jumped onto the fishbowl to look at the fish.
Con mèo nhảy lên **bình cá** để nhìn cá.
Being the new manager felt like living in a fishbowl—everyone was watching me.
Làm quản lý mới giống như sống trong một **bình cá**—ai cũng chú ý đến tôi.
Can we move the fishbowl closer to the window so the plants get more light?
Chúng ta có thể chuyển **bình cá** lại gần cửa sổ để cây có thêm ánh sáng không?
Sometimes life in a small town feels like living in a fishbowl—everyone knows your business.
Đôi khi sống ở thị trấn nhỏ giống như đang trong một **bình cá**—ai cũng biết chuyện của bạn.