¡Escribe cualquier palabra!

"fish story" en Vietnamese

câu chuyện bốc phétchuyện phóng đại

Definición

'Fish story' là câu chuyện được phóng đại hoặc không có thật, thường để gây ấn tượng với người nghe.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng kiểu đùa vui hoặc không trang trọng; 'tell a fish story' nghĩa là kể một chuyện cường điệu, thường không mang ý xấu mà chỉ để làm vui.

Ejemplos

My uncle told a fish story about catching a shark.

Chú tôi kể một **câu chuyện bốc phét** về việc bắt được một con cá mập.

That sounds like a fish story to me.

Nghe như một **câu chuyện bốc phét** đối với tôi.

He enjoys telling a fish story at every party.

Anh ấy thích kể một **câu chuyện bốc phét** ở mọi bữa tiệc.

That was such a fish story — nobody believed him for a second.

Đó đúng là một **câu chuyện bốc phét** — chẳng ai tin anh ta dù chỉ một giây.

Don’t let him fool you with another fish story.

Đừng để anh ấy lừa bạn bằng một **câu chuyện bốc phét** nữa.

Whenever he starts telling a fish story, just smile and nod.

Bất cứ khi nào anh ấy bắt đầu kể **câu chuyện bốc phét**, bạn chỉ cần cười và gật đầu thôi.