¡Escribe cualquier palabra!

"firmware" en Vietnamese

firmware

Definición

Firmware là phần mềm đặc biệt được cài đặt sẵn trong các thiết bị như điện thoại hoặc máy in để điều khiển chức năng cơ bản và người dùng thường không thể thay đổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Firmware' thường xuất hiện trong lĩnh vực CNTT hoặc điện tử. Khác với 'phần mềm' thông thường, nó là chương trình cài đặt trực tiếp trên phần cứng thiết bị. Thường gặp trong cụm như 'cập nhật firmware', 'phiên bản firmware'. Không dùng cho ứng dụng hoặc chương trình cài đặt.

Ejemplos

The printer's firmware needs to be updated.

Cần cập nhật **firmware** của máy in.

A phone cannot work without its firmware.

Điện thoại không thể hoạt động nếu thiếu **firmware**.

The camera's firmware controls its basic features.

**Firmware** của máy ảnh điều khiển các tính năng cơ bản.

Did you download the latest firmware for your router?

Bạn đã tải về **firmware** mới nhất cho router chưa?

Sometimes a firmware update can fix unexpected problems.

Đôi khi cập nhật **firmware** có thể sửa được các lỗi bất ngờ.

If you mess up the firmware, the device might not even turn on.

Nếu bạn làm hỏng **firmware**, thiết bị có thể không bật được.