"fireplaces" en Vietnamese
Definición
Cấu trúc xây trong tường hoặc phòng, dùng để nhóm lửa tạo hơi ấm hoặc trang trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhà ở kiểu cũ hoặc vùng nông thôn. Không chỉ máy sưởi di động. Các cụm như "lò sưởi đá", "đốt lò sưởi" rất thông dụng.
Ejemplos
There are two fireplaces in this old house.
Ngôi nhà cũ này có hai **lò sưởi**.
The hotel lobby has several beautiful fireplaces.
Sảnh khách sạn có vài **lò sưởi** đẹp.
Some mountain cabins have big stone fireplaces.
Một số nhà gỗ trên núi có **lò sưởi** đá lớn.
We gathered around the fireplaces to tell stories on cold evenings.
Vào các buổi tối lạnh, chúng tôi quây quần quanh những **lò sưởi** để kể chuyện.
Modern homes rarely have real fireplaces these days.
Ngày nay, nhà hiện đại hiếm khi còn có **lò sưởi** thật.
All three bedrooms have their own small fireplaces—it's so cozy!
Cả ba phòng ngủ đều có **lò sưởi** nhỏ riêng—thật ấm cúng!