¡Escribe cualquier palabra!

"fireable" en Vietnamese

có thể sa thải

Definición

Chỉ người có thể bị sa thải hợp pháp khỏi công việc, thường liên quan đến hợp đồng lao động hoặc vấn đề hiệu suất làm việc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường pháp lý, nhân sự hoặc công sở. 'fireable offense' nghĩa là hành vi có thể khiến bạn bị sa thải. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Stealing from the company is a fireable offense.

Ăn cắp của công ty là một hành vi **có thể sa thải**.

Arriving late every day might be fireable behavior.

Đến muộn mỗi ngày có thể là hành vi **có thể sa thải**.

Not everyone in this position is fireable; some have special contracts.

Không phải ai ở vị trí này cũng **có thể sa thải**; một số người có hợp đồng đặc biệt.

I didn’t realize my mistake was actually fireable.

Tôi không nhận ra lỗi của mình thực sự là **có thể sa thải**.

Is that actually a fireable offense, or just a warning?

Đó thực sự là hành vi **có thể sa thải** hay chỉ bị nhắc nhở thôi?

Because of her contract, she’s not fireable without good cause.

Vì hợp đồng của cô ấy, không thể **có thể sa thải** cô ấy nếu không có lý do chính đáng.