"fire away" en Vietnamese
Definición
Dùng để khuyến khích ai đó bắt đầu hỏi hoặc nói, đặc biệt khi họ có điều thắc mắc hoặc muốn chia sẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống thân thiện, không trang trọng để mời ai hỏi hoặc nói. Không mang ý nghĩa về lửa hay hung hăng.
Ejemplos
If you have any questions, just fire away.
Nếu bạn có câu hỏi gì, **cứ hỏi đi**.
We're ready for your feedback – fire away!
Chúng tôi sẵn sàng nghe góp ý của bạn – **cứ nói đi**!
The teacher looked at the class and said, 'Fire away.'
Giáo viên nhìn cả lớp và nói: '**Cứ hỏi đi**.'
You want to ask something? Fire away, I'm all ears.
Bạn muốn hỏi gì sao? **Cứ hỏi đi**, mình đang lắng nghe mà.
Nervous about the interview? Don't worry, just fire away whenever you're ready.
Lo lắng về buổi phỏng vấn sao? Đừng ngại, sẵn sàng thì cứ **cứ hỏi đi** nhé.
We're having a Q&A – if something's on your mind, go ahead and fire away.
Chúng ta đang có phần hỏi đáp – có gì thắc mắc thì **cứ hỏi đi** nhé.