¡Escribe cualquier palabra!

"fingerprinting" en Vietnamese

lấy dấu vân taynhận dạng vân tay (công nghệ số)

Definición

Quá trình lấy và lưu trữ dấu vân tay để xác minh hoặc bảo mật. Từ này cũng chỉ công nghệ nhận dạng kỹ thuật số sử dụng các đặc điểm độc nhất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường sử dụng trong luật pháp, bảo mật hoặc công nghệ (ví dụ: 'browser fingerprinting'). Là chỉ quy trình hoặc công nghệ, không phải dấu vân tay đơn thuần.

Ejemplos

The police used fingerprinting to solve the case.

Cảnh sát đã sử dụng **lấy dấu vân tay** để phá án.

Many smartphones use fingerprinting for security.

Nhiều điện thoại thông minh sử dụng **nhận dạng vân tay** để bảo mật.

School trips may require fingerprinting for adults.

Các chuyến đi tham quan trường có thể yêu cầu **lấy dấu vân tay** cho người lớn.

Online services use digital fingerprinting to track users’ devices without cookies.

Các dịch vụ online sử dụng **nhận dạng vân tay kỹ thuật số** để theo dõi thiết bị người dùng mà không cần cookie.

The airport has a fast fingerprinting station for travelers.

Sân bay có trạm **lấy dấu vân tay** nhanh dành cho khách du lịch.

After fingerprinting, he got his ID badge immediately.

Sau khi **lấy dấu vân tay**, anh ấy đã nhận được thẻ ID ngay lập tức.