¡Escribe cualquier palabra!

"finality" en Vietnamese

tính dứt khoáttính cuối cùng

Definición

Đặc điểm của việc đã kết thúc và không thể thay đổi; trạng thái cuối cùng, dứt điểm của một sự việc hoặc quyết định.

Notas de Uso (Vietnamese)

"finality" chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc triết học. Không dùng cho các kết thúc thông thường hằng ngày. Gặp trong cụm như “a sense of finality”.

Ejemplos

The judge's ruling has a sense of finality.

Phán quyết của thẩm phán có một cảm giác **tính dứt khoát**.

We felt the finality of graduation.

Chúng tôi cảm nhận được **tính cuối cùng** của lễ tốt nghiệp.

His words carried a tone of finality.

Lời của anh ấy vang lên với tông **tính dứt khoát**.

The finality of her goodbye made it clear she wasn't coming back.

Sự **tính cuối cùng** trong lời tạm biệt của cô ấy cho thấy rõ cô sẽ không quay lại.

There's a harsh finality in losing something you love.

Việc mất đi thứ bạn yêu quý có một sự **tính dứt khoát** nghiệt ngã.

He closed the door with finality, ending the argument.

Anh ấy đóng cửa với **tính dứt khoát**, chấm dứt cuộc tranh cãi.