"filthier" en Vietnamese
Definición
'Filthier' dùng khi một vật hoặc tình huống bẩn hơn vật hay tình huống khác, đôi khi cũng có nghĩa là tục tĩu hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh mức độ bẩn hoặc tục tĩu giữa hai hay nhiều đối tượng. Không nên dùng trong văn cảnh quá trang trọng.
Ejemplos
This towel is filthier than yours.
Khăn này **bẩn hơn** khăn của bạn.
After the rain, the streets got even filthier.
Sau cơn mưa, đường phố **bẩn hơn** nữa.
My hands are filthier now after playing outside.
Chơi ngoài trời xong, tay tôi **bẩn hơn** bây giờ.
These jokes just keep getting filthier as the night goes on.
Những câu chuyện cười này **ngày càng tục tĩu hơn** khi đêm kéo dài.
Honestly, my car gets filthier every week.
Thật sự thì xe của tôi **bẩn hơn** mỗi tuần.
Wow, this kitchen is even filthier than last time!
Ôi, căn bếp này **bẩn hơn** cả lần trước rồi!