"filter through" en Vietnamese
Definición
Một chất lỏng, ánh sáng hoặc thông tin từ từ đi qua vật chất, hay tin tức lan rộng dần dần trong cộng đồng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và bóng. Thường gặp trong kể chuyện, hội thoại; không dùng cho 'lọc bỏ' (filter out). Dùng khi thông tin, ánh sáng dần dần lan tỏa.
Ejemplos
Rainwater will filter through the soil and reach the roots.
Nước mưa sẽ **thấm qua** đất và đến được rễ cây.
Sunlight can filter through the leaves of a tree.
Ánh sáng mặt trời có thể **thấm qua** các tán lá cây.
Only clean water will filter through the cloth.
Chỉ nước sạch mới **thấm qua** được lớp vải.
The news about the merger started to filter through to employees before it was officially announced.
Tin tức về vụ sáp nhập bắt đầu **lan truyền dần** đến nhân viên trước khi được công bố chính thức.
Rumors about budget cuts slowly filtered through the office.
Tin đồn về việc cắt giảm ngân sách từ từ **lan truyền dần** trong văn phòng.
It took a while for the excitement of the news to really filter through to everyone.
Cần một lúc thì sự phấn khích về tin tức mới thật sự **lan tỏa** đến mọi người.