"filter down" en Vietnamese
Definición
Di chuyển chậm từ tầng lớp cao xuống thấp hơn, nhất là khi ý tưởng, thông tin hoặc nguồn lực được truyền xuống từng bước từ người lãnh đạo đến những người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, xã hội, nói về thứ không nhìn thấy như thông tin, ý tưởng. Chủ yếu dùng ở dạng bị động: 'chính sách thấm dần xuống các cấp'.
Ejemplos
New company rules take time to filter down to all employees.
Các quy định mới của công ty mất thời gian để **thấm dần xuống** tất cả nhân viên.
Sometimes good ideas from the top filter down and help the whole team.
Đôi khi ý tưởng tốt từ trên **thấm dần xuống** và giúp cả đội.
It took months for the new safety procedures to filter down to every worker.
Mất vài tháng để các quy trình an toàn mới **thấm dần xuống** mọi công nhân.
Rumors about the merger started to filter down to everyone on the shop floor.
Tin đồn về việc sáp nhập dần **thấm xuống** tất cả công nhân xưởng.
It takes a while for trends from fashion capitals to filter down to smaller towns.
Các xu hướng từ các trung tâm thời trang phải mất một thời gian để **thấm dần xuống** các thị trấn nhỏ hơn.
The CEO's vision slowly began to filter down through all levels of the company.
Tầm nhìn của CEO dần **thấm dần xuống** tất cả các cấp của công ty.