"fillings" en Vietnamese
Definición
'Fillings' là chất dùng để lấp đầy chỗ trống, như chất trám răng, hoặc nguyên liệu ở bên trong thức ăn như bánh hoặc sandwich.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong nha khoa, 'chất trám' giúp sửa răng sâu như 'chất trám bạc'. Trong ẩm thực, 'nhân' nghĩa là phần bên trong bánh mì, bánh ngọt, v.v.
Ejemplos
The dentist said I need two fillings.
Nha sĩ bảo tôi cần hai **chất trám**.
The pie has apple fillings inside.
Bánh có **nhân** táo ở bên trong.
He likes sandwiches with different fillings.
Anh ấy thích sandwich với nhiều loại **nhân** khác nhau.
I had three fillings done last year, and now my teeth feel much better.
Năm ngoái tôi đã trám ba **chất trám**, và giờ răng tôi thấy tốt hơn nhiều.
Some people prefer cheese or meat as fillings for their crepes.
Một số người thích **nhân** phô mai hoặc thịt cho bánh crepe.
Are your fillings metallic or white?
Các **chất trám** của bạn là loại kim loại hay màu trắng?