¡Escribe cualquier palabra!

"fill in for" en Vietnamese

làm thayđảm nhận thay

Definición

Làm công việc của người khác tạm thời khi họ không có mặt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng trong môi trường làm việc hoặc trường học và chỉ mang tính tạm thời. Không dùng cho thay thế lâu dài. Thường đi với tên người: 'fill in for Lan'.

Ejemplos

Can you fill in for me at work tomorrow?

Bạn có thể **làm thay** tôi ở chỗ làm ngày mai không?

I will fill in for Sarah while she is on vacation.

Tôi sẽ **làm thay** cho Sarah khi cô ấy đi nghỉ.

John had to fill in for his friend during the meeting.

John đã phải **làm thay** bạn mình trong buổi họp.

Thanks for filling in for me at such short notice!

Cảm ơn bạn đã **làm thay** tôi trong thời gian gấp như vậy!

My coworker asked me to fill in for her during her doctor's appointment.

Đồng nghiệp của tôi nhờ tôi **làm thay** cô ấy trong lúc đi khám bác sĩ.

If you ever need someone to fill in for you, just let me know.

Nếu bạn cần ai đó **làm thay**, cứ báo tôi nhé.