¡Escribe cualquier palabra!

"filings" en Vietnamese

mạt (kim loại/gỗ)hồ sơ nộp

Definición

Mạt là những mảnh nhỏ rơi ra khi cắt hoặc mài kim loại, gỗ. 'Filings' cũng dùng để chỉ các hồ sơ, tài liệu nộp cho tòa án hoặc cơ quan.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Metal filings' chỉ mạt kim loại, dùng trong khoa học/kỹ thuật. 'Court filings' nghĩa là hồ sơ trình nộp; không chỉ tệp giấy thông thường.

Ejemplos

Be careful, there are metal filings on the table.

Cẩn thận, có **mạt kim loại** trên bàn.

The lawyer prepared several filings for the case.

Luật sư đã chuẩn bị một số **hồ sơ nộp** cho vụ án.

I found iron filings under the magnet.

Tôi thấy **mạt sắt** dưới nam châm.

She brushed the filings into a small pile before cleaning the desk.

Cô ấy gom **mạt** lại thành một đống nhỏ trước khi vệ sinh bàn.

The company's SEC filings revealed surprising information.

Các **hồ sơ nộp lên SEC** của công ty tiết lộ những thông tin bất ngờ.

My hands were covered in metal filings after I used the file.

Sau khi dùng giũa, tay tôi dính đầy **mạt kim loại**.