¡Escribe cualquier palabra!

"filigree" en Vietnamese

dây filigranhoa văn tinh xảo (trang sức, kim loại)

Definición

Dây filigran là kiểu trang trí tinh xảo làm từ sợi vàng, bạc hoặc dây kim loại mảnh, thường xuất hiện trong trang sức hay đồ kim khí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc nói về đồ trang sức có chi tiết tinh xảo. Đôi khi cũng dùng để chỉ các hoa văn mảnh, nhẹ trên các vật phẩm khác.

Ejemplos

The necklace had beautiful filigree work.

Chiếc vòng cổ có họa tiết **filigran** tuyệt đẹp.

Ancient coins sometimes show filigree designs.

Đôi khi, trên đồng xu cổ có các họa tiết **filigran**.

She bought a ring with silver filigree.

Cô ấy đã mua một chiếc nhẫn có **filigran** bạc.

I love how the window has a filigree pattern on the glass.

Tôi thích hoa văn **filigran** trên kính cửa sổ đó.

The antique box was covered in gold filigree, making it look very elegant.

Chiếc hộp cổ được phủ đầy **filigran** vàng nên trông rất sang trọng.

You have to see the earrings—they're tiny but full of filigree detail.

Bạn phải xem đôi khuyên tai này—dù nhỏ nhưng có đầy chi tiết **filigran**.