"figuratively" en Vietnamese
Definición
Khi một từ hoặc cụm từ không mang nghĩa đen mà dùng để diễn tả ý tưởng hay cảm xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'figuratively speaking'. Trái nghĩa với 'literally'. Dùng khi cần nhấn mạnh không phải nghĩa đen.
Ejemplos
He was so surprised, his jaw dropped figuratively.
Anh ấy ngạc nhiên đến mức mà hàm như sắp rớt xuống, **nghĩa bóng**.
Figuratively, I was walking on air after hearing the news.
**Nghĩa bóng**, tôi như đi trên mây sau khi nghe tin đó.
You broke my heart, figuratively.
Bạn đã làm tan nát trái tim tôi, **nghĩa bóng**.
Figuratively speaking, he's the backbone of the team.
**Nghĩa bóng** mà nói, anh ấy chính là trụ cột của đội.
She was on fire last night, figuratively—her performance was amazing!
Cô ấy đã **nghĩa bóng** bùng cháy đêm qua—màn trình diễn thật tuyệt vời!
When I say my head exploded, I mean it figuratively—I was just shocked.
Khi tôi nói đầu tôi nổ tung, ý tôi là **nghĩa bóng**—tôi chỉ bị sốc thôi.