"fighting chance" en Vietnamese
Definición
Dù cơ hội thành công rất nhỏ, nhưng nếu cố gắng hết sức thì vẫn còn hy vọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm, nỗ lực dù cơ hội rất thấp. Không dùng cho trường hợp dễ dàng hoặc chắc chắn thành công.
Ejemplos
She has a fighting chance to win the race if she trains hard.
Nếu cô ấy tập luyện chăm chỉ, cô ấy vẫn có **cơ hội mong manh** để thắng cuộc đua.
Doctors say he has a fighting chance of recovery.
Bác sĩ nói anh ấy vẫn còn **cơ hội mong manh** để hồi phục.
The team still has a fighting chance to win the championship.
Đội vẫn còn **cơ hội mong manh** để vô địch giải đấu.
Even though the storm is bad, we have a fighting chance if we stay together.
Dù cơn bão dữ, nếu ở cùng nhau, chúng ta vẫn còn **cơ hội**.
Thanks to the new treatment, he finally has a fighting chance.
Nhờ phương pháp điều trị mới, cuối cùng anh ấy cũng có **cơ hội mong manh**.
Let’s give her a fighting chance to prove herself before making decisions.
Hãy cho cô ấy **cơ hội** để chứng tỏ bản thân trước khi quyết định.