¡Escribe cualquier palabra!

"fight on" en Vietnamese

tiếp tục chiến đấukiên cường chiến đấu

Definición

Khi gặp khó khăn vẫn tiếp tục cố gắng, chiến đấu, không bỏ cuộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để động viên, khích lệ trong thể thao, cuộc sống cá nhân, hoặc khẩu hiệu. Mang sắc thái quyết liệt hơn 'keep going'.

Ejemplos

Even when he was tired, he chose to fight on.

Ngay cả khi mệt mỏi, anh ấy vẫn chọn **tiếp tục chiến đấu**.

We must fight on when life is hard.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, chúng ta phải **tiếp tục chiến đấu**.

She told her team to fight on until the end.

Cô ấy nói với đội của mình hãy **chiến đấu đến cùng**.

Even after losing two games, the players decided to fight on.

Dù đã thua hai trận, các cầu thủ vẫn quyết định **tiếp tục chiến đấu**.

You just have to fight on until things get better.

Bạn chỉ cần **tiếp tục chiến đấu** đến khi mọi thứ tốt lên.

When the odds were against them, they chose to fight on together.

Khi gặp bất lợi, họ vẫn chọn **chiến đấu cùng nhau**.