¡Escribe cualquier palabra!

"fight down" en Vietnamese

kìm néncố nén

Definición

Nỗ lực kiểm soát hoặc che giấu một cảm xúc, phản ứng hoặc ham muốn để không lộ ra ngoài. Thường dùng với cảm xúc mạnh như nước mắt, tức giận hoặc cười.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với 'kìm nén nước mắt', 'kìm nén cơn tức', 'kìm nén nụ cười'. Mang sắc thái trang trọng, văn chương; không dùng cho các hành động thể chất.

Ejemplos

She tried to fight down her tears during the meeting.

Cô ấy cố **kìm nén** nước mắt trong cuộc họp.

He had to fight down his anger when he heard the news.

Anh ấy phải **kìm nén** cơn giận khi nghe tin đó.

I managed to fight down the urge to laugh in class.

Tôi đã **kìm nén** được cơn buồn cười trong lớp.

He tried to fight down a smile when she walked in.

Anh ấy cố **kìm nén** nụ cười khi cô ấy bước vào.

It's hard to fight down nerves before a big performance.

Thật khó để **kìm nén** lo lắng trước một buổi biểu diễn lớn.

She could barely fight down her excitement when she heard the news.

Khi nghe tin, cô ấy gần như không thể **kìm nén** sự phấn khích của mình.