¡Escribe cualquier palabra!

"fight against" en Vietnamese

chống lạiđấu tranh chống

Definición

Cố gắng ngăn chặn hoặc đánh bại điều gì đó xấu như bệnh tật, bất công hoặc kẻ thù.

Notas de Uso (Vietnamese)

'fight against' chủ yếu dùng với nghĩa chống lại điều xấu, cả nghĩa đen lẫn bóng. 'fight with' (cùng chiến đấu) khác với 'fight against' (chống lại ai/điều gì).

Ejemplos

We must fight against pollution to protect our planet.

Chúng ta phải **chống lại** ô nhiễm để bảo vệ hành tinh của mình.

Doctors fight against many diseases every day.

Bác sĩ **chống lại** nhiều bệnh tật mỗi ngày.

They fight against injustice in their community.

Họ **đấu tranh chống** lại bất công trong cộng đồng của mình.

It's not easy to fight against your own fears.

**Chống lại** nỗi sợ của chính mình không phải dễ.

She has always fought against unfair rules at work.

Cô ấy luôn **đấu tranh chống** lại những quy tắc bất công ở nơi làm việc.

If we all fight against hate, things will change.

Nếu tất cả chúng ta **chống lại** thù ghét, mọi thứ sẽ thay đổi.