¡Escribe cualquier palabra!

"fieldwork" en Vietnamese

đi thực địacông tác hiện trường

Definición

Hoạt động nghiên cứu hoặc làm việc thực tế diễn ra ngoài phòng thí nghiệm hoặc văn phòng, thường là tại hiện trường như đồng ruộng, cộng đồng hoặc thiên nhiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, báo chí hoặc giáo dục. Mang ý nghĩa làm việc thực tế ngoài văn phòng. Không dùng 'a fieldwork', thường là danh từ không đếm được.

Ejemplos

The students did fieldwork in the mountains.

Các sinh viên đã làm **đi thực địa** trên núi.

Her job involves a lot of fieldwork.

Công việc của cô ấy liên quan nhiều đến **đi thực địa**.

We will start the fieldwork next week.

Chúng tôi sẽ bắt đầu **công tác hiện trường** vào tuần tới.

I'm exhausted from three days of fieldwork in the sun.

Tôi kiệt sức sau ba ngày **đi thực địa** dưới nắng.

Journalists often have to do fieldwork to get real stories.

Nhà báo thường phải làm **đi thực địa** để lấy tin thực tế.

Doing fieldwork taught me more than any textbook ever could.

Làm **công tác hiện trường** dạy tôi nhiều hơn bất kỳ sách giáo khoa nào.