"fiduciary" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến nghĩa vụ quản lý tiền hoặc tài sản của người khác với trách nhiệm và sự tin cậy, thường gặp trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp luật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng trong tài chính hoặc pháp luật với các cụm như 'fiduciary duty', 'fiduciary responsibility'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The lawyer has a fiduciary duty to his client.
Luật sư có nghĩa vụ **ủy thác** đối với khách hàng của mình.
A trustee is a fiduciary for the trust's beneficiaries.
Người quản lý quỹ là **người được ủy thác** cho các bên thụ hưởng của quỹ.
Banks have fiduciary responsibilities towards their clients.
Ngân hàng có những trách nhiệm **ủy thác** đối với khách hàng của mình.
He broke his fiduciary duty by using the funds for himself.
Anh ấy đã phá vỡ nghĩa vụ **ủy thác** của mình khi sử dụng tiền cho mục đích cá nhân.
Investors want someone with a fiduciary responsibility to handle their money.
Các nhà đầu tư muốn người quản lý tiền của họ có trách nhiệm **ủy thác**.
There are serious legal consequences for violating a fiduciary relationship.
Có hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi vi phạm mối quan hệ **ủy thác**.