"fever pitch" en Vietnamese
Definición
Tình trạng cực kỳ hào hứng, cảm xúc hoặc hoạt động dâng lên đến mức cao nhất.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Fever pitch' thường dùng trong các bối cảnh thể thao, chính trị hoặc sự kiện lớn để chỉ cảm xúc, hoạt động ở mức cao nhất. Hay đi kèm: 'reached fever pitch', 'rose to fever pitch'. Không dùng cho trường hợp nhẹ.
Ejemplos
The crowd's excitement reached fever pitch during the final minutes.
Sự phấn khích của đám đông đã lên đến **cao trào** trong những phút cuối cùng.
The tension in the room was at fever pitch before the announcement.
Căng thẳng trong phòng ở **cao trào** trước khi công bố.
Rumors about the new product sent excitement to fever pitch at the office.
Tin đồn về sản phẩm mới khiến sự phấn khích ở văn phòng lên **cao trào**.
Speculation about the election results has reached fever pitch this week.
Sự suy đoán về kết quả bầu cử đã lên đến **cao trào** trong tuần này.
As the concert began, excitement in the crowd rose to fever pitch.
Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, sự phấn khích của đám đông đã lên **cao trào**.
Debate on social media reached fever pitch after the viral video appeared.
Sau khi video lan truyền xuất hiện, tranh luận trên mạng xã hội đã lên **cao trào**.