"fetishism" en Vietnamese
Definición
Chủ nghĩa sùng bái là khi một người có sự say mê hoặc quan tâm mạnh mẽ, bất thường với một vật, ý tưởng hoặc bộ phận cơ thể, đôi khi mang tính tình dục.
Notas de Uso (Vietnamese)
'chủ nghĩa sùng bái' dùng cho cả nghĩa về sở thích tình dục ('sexual fetishism') và ham mê cực đoan với đồ vật hoặc ý tưởng ('commodity fetishism'). Không nên dùng từ này trong các cuộc nói chuyện bình thường vì dễ gây nhạy cảm.
Ejemplos
In psychology, fetishism describes having an unusual attraction to certain objects.
Trong tâm lý học, **chủ nghĩa sùng bái** mô tả sự hấp dẫn bất thường đối với các đồ vật nhất định.
Some forms of fetishism are considered normal, while others may need therapy.
Một số dạng **chủ nghĩa sùng bái** được coi là bình thường, trong khi số khác có thể cần trị liệu.
Anthropologists have studied fetishism in different cultures.
Các nhà nhân học đã nghiên cứu **chủ nghĩa sùng bái** ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
He talked openly about his fetishism, hoping people would understand.
Anh ấy đã nói thẳng về **chủ nghĩa sùng bái** của mình, hy vọng mọi người sẽ thông cảm.
Modern critics discuss consumer fetishism in advertising.
Các nhà phê bình hiện đại bàn về **chủ nghĩa sùng bái** tiêu dùng trong quảng cáo.
There’s a lot of misunderstanding around the topic of fetishism.
Có rất nhiều sự hiểu lầm xung quanh chủ đề **chủ nghĩa sùng bái**.