¡Escribe cualquier palabra!

"fem" en Vietnamese

femnữ tính (slang)

Definición

'fem' là viết tắt không chính thức của 'nữ tính' hoặc 'nữ', thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ để chỉ người hoặc phong cách nữ tính.

Notas de Uso (Vietnamese)

'fem' được dùng trong văn nói, lãnh vực phi chính thức, đặc biệt trong không gian LGBTQ+. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.

Ejemplos

She prefers a fem style of clothing.

Cô ấy thích phong cách quần áo **fem**.

Some people identify as fem.

Một số người nhận mình là **fem**.

That group is mostly fem.

Nhóm đó chủ yếu là **fem**.

He likes to express his fem side through makeup and fashion.

Anh ấy thích thể hiện mặt **fem** qua trang điểm và thời trang.

In our community, being fem is totally accepted and celebrated.

Trong cộng đồng của chúng tôi, việc là **fem** được chấp nhận và chào đón.

She was nervous about showing her fem side at work, but everyone was supportive.

Cô ấy đã lo lắng khi thể hiện mặt **fem** ở nơi làm việc, nhưng mọi người đều ủng hộ cô.