"fem" en Vietnamese
Definición
'fem' là viết tắt không chính thức của 'nữ tính' hoặc 'nữ', thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ để chỉ người hoặc phong cách nữ tính.
Notas de Uso (Vietnamese)
'fem' được dùng trong văn nói, lãnh vực phi chính thức, đặc biệt trong không gian LGBTQ+. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.
Ejemplos
She prefers a fem style of clothing.
Cô ấy thích phong cách quần áo **fem**.
Some people identify as fem.
Một số người nhận mình là **fem**.
That group is mostly fem.
Nhóm đó chủ yếu là **fem**.
He likes to express his fem side through makeup and fashion.
Anh ấy thích thể hiện mặt **fem** qua trang điểm và thời trang.
In our community, being fem is totally accepted and celebrated.
Trong cộng đồng của chúng tôi, việc là **fem** được chấp nhận và chào đón.
She was nervous about showing her fem side at work, but everyone was supportive.
Cô ấy đã lo lắng khi thể hiện mặt **fem** ở nơi làm việc, nhưng mọi người đều ủng hộ cô.