¡Escribe cualquier palabra!

"fellers" en Vietnamese

thợ đốn câymấy anh/chàng (từ lóng, vùng nông thôn)

Definición

"Fellers" có thể chỉ những người đốn cây hoặc thường được dùng rất thân mật ở vùng nông thôn/miền Nam nước Mỹ để gọi nhóm các chàng trai hay bạn bè.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng 'fellers' trong văn nói rất thân mật hoặc văn thơ/dối thoại vùng nông thôn Mỹ, không dùng trong môi trường trang trọng. Thường để gọi bạn bè nam (‘You fellers ready?’ dùng để hỏi cả nhóm nam).

Ejemplos

The fellers are working in the forest today.

Hôm nay, mấy **fellers** đang làm việc trong rừng.

Some fellers came by to fix the fence.

Có mấy **fellers** đến sửa hàng rào.

These fellers have lived here for years.

Những **fellers** này đã sống ở đây nhiều năm rồi.

Hey fellers, y'all ready to go?

Này **fellers**, mọi người sẵn sàng đi chưa?

Those fellers sure know how to throw a party.

Những **fellers** đó đúng là biết cách tổ chức tiệc thật.

Look at them fellers fishin' down by the river.

Nhìn mấy **fellers** kia câu cá dưới sông kìa.