¡Escribe cualquier palabra!

"fellah" en Vietnamese

fellah (nông dân Ai Cập)

Definición

Fellah là từ chỉ người nông dân truyền thống ở Ai Cập hoặc các vùng Trung Đông và Bắc Phi. Thường dùng để nói về lao động nông nghiệp ở nông thôn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'fellah' thường chỉ dùng trong lịch sử, văn hóa, hoặc học thuật, để chỉ nông dân Ai Cập hay vùng Trung Đông. Không dùng nghĩa này cho nông dân châu Âu hay Mỹ.

Ejemplos

The fellah works in the fields every day.

**Fellah** làm việc trên đồng mỗi ngày.

A fellah usually grows wheat and vegetables.

Một **fellah** thường trồng lúa mì và rau.

The life of a fellah can be very hard.

Cuộc sống của **fellah** có thể rất vất vả.

In ancient Egypt, a fellah was part of daily village life.

Ở Ai Cập cổ đại, một **fellah** là thành phần quen thuộc của cuộc sống làng quê.

Many fellah depended on the Nile for irrigation.

Nhiều **fellah** phụ thuộc sông Nile để tưới tiêu.

Today, you can still meet a fellah working the Egyptian countryside.

Ngày nay, bạn vẫn có thể gặp một **fellah** làm việc ở vùng quê Ai Cập.