¡Escribe cualquier palabra!

"feel up to" en Vietnamese

cảm thấy đủ sứccảm thấy sẵn sàng

Definición

Khi bạn cảm thấy đủ sức, tinh thần, hoặc sẵn sàng để làm một việc gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nói về sức khỏe, tâm trạng, động lực. Hay đi với động từ dạng V-ing. Không dùng nhầm với 'feel like' (muốn làm gì đó).

Ejemplos

I don't feel up to going to school today.

Hôm nay tôi không **cảm thấy đủ sức** để đi học.

She didn't feel up to playing soccer after being sick.

Sau khi bị bệnh, cô ấy không **cảm thấy đủ sức** để chơi bóng.

Do you feel up to helping me with this heavy bag?

Bạn có **cảm thấy đủ sức** giúp tôi xách túi nặng này không?

Honestly, I don't feel up to going out tonight—I'm exhausted.

Thật lòng, tối nay tôi không **cảm thấy đủ sức** để ra ngoài—tôi kiệt sức rồi.

Let me know if you feel up to coming to the party tomorrow.

Nếu bạn **cảm thấy đủ sức** đến bữa tiệc ngày mai thì cho tôi biết nhé.

After that long meeting, nobody felt up to working anymore.

Sau buổi họp dài, không ai **cảm thấy đủ sức** làm việc nữa.