"feel like doing" en Vietnamese
Definición
Dùng khi bạn muốn làm gì đó, thường là ngay bây giờ hoặc trong tương lai gần. Thường diễn tả mong muốn nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại hàng ngày, không trang trọng. Sau 'feel like' là động từ ở dạng V-ing (đang làm gì). Không dùng cho mong muốn mạnh mẽ mà chỉ là muốn làm gì đó nhẹ nhàng, tự nhiên.
Ejemplos
I feel like doing my homework now.
Bây giờ tôi **cảm thấy muốn làm** bài tập về nhà.
She doesn't feel like doing anything today.
Hôm nay cô ấy **không muốn làm** gì cả.
Do you feel like doing some exercise?
Bạn **có muốn tập thể dục** không?
I don't feel like doing the dishes. Let's order food instead.
Tôi **không muốn rửa bát**. Hãy gọi đồ ăn nhé.
If you feel like doing something different, we could go for a hike.
Nếu bạn **cảm thấy muốn làm gì đó khác**, chúng ta có thể đi leo núi.
Sometimes I just don’t feel like doing anything at all.
Đôi khi tôi thật sự **không muốn làm** gì cả.