¡Escribe cualquier palabra!

"feel blue" en Vietnamese

buồncảm thấy chán nản

Definición

Cụm này dùng khi bạn cảm thấy buồn hoặc chán nản trong một thời gian ngắn. Đó là cách nói không trang trọng cho cảm xúc không vui.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nên tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Đừng nhầm với cảm giác 'xanh' theo nghĩa màu sắc.

Ejemplos

Sometimes I feel blue when it rains.

Đôi khi trời mưa tôi lại **buồn**.

He feels blue because he lost his favorite book.

Cậu ấy **buồn** vì đã làm mất cuốn sách yêu thích.

If you ever feel blue, talk to a friend.

Nếu bạn **buồn**, hãy nói chuyện với bạn bè nhé.

I've been feeling blue since the holidays ended.

Từ sau kỳ nghỉ, tôi **cảm thấy buồn**.

Whenever I feel blue, listening to music helps me feel better.

Mỗi khi **buồn**, nghe nhạc giúp tôi thấy khá hơn.

Don’t worry if you feel blue—everyone gets that way sometimes.

Đừng lo nếu bạn **buồn**—ai cũng có lúc như vậy.