"feed to" en Indonesian
Definición
Cho người, động vật ăn hoặc nhập/thêm dữ liệu, thông tin vào máy móc, thiết bị.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường chỉ việc cho động vật, trẻ em ăn. Cũng có thể nói về việc nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử ('feed data to the computer').
Ejemplos
Please feed the carrots to the rabbits.
Làm ơn **cho** thỏ **ăn** cà rốt.
He fed the soup to his sick grandmother.
Anh ấy đã **cho bà** ăn súp khi bà bị bệnh.
Do not feed chocolate to dogs.
Không **cho** chó **ăn** sô-cô-la.
She likes to feed bread to the ducks at the pond.
Cô ấy thích **cho** vịt **ăn** bánh mì ở bên hồ.
Don't feed any information to that website unless you trust it.
Đừng **cung cấp** bất kỳ thông tin nào **cho** trang web đó, nếu bạn không tin tưởng.
He tried to feed his answer to his friend during the exam.
Anh ấy đã cố gắng **nhắc đáp án cho** bạn mình trong lúc thi.