¡Escribe cualquier palabra!

"federation" en Vietnamese

liên bangliên đoàn

Definición

Liên bang là một nhóm các bang, tổ chức hoặc quốc gia hợp nhất dưới một chính quyền trung ương hoặc cùng chung các quy tắc, nhưng vẫn giữ quyền tự chủ nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

'liên bang' thường dùng trong các bối cảnh chính trị (như 'Liên bang Nga') hoặc tên tổ chức ('liên đoàn bóng đá'). Không nhầm với 'liên minh lỏng lẻo' (confederation), vì mức độ gắn kết cao hơn.

Ejemplos

The United States is a federation of fifty states.

Hoa Kỳ là một **liên bang** gồm năm mươi bang.

Our country joined the international federation last year.

Nước chúng tôi đã gia nhập **liên đoàn** quốc tế vào năm ngoái.

The sports clubs formed a federation to organize tournaments.

Các câu lạc bộ thể thao đã thành lập một **liên đoàn** để tổ chức các giải đấu.

After years of negotiation, the regions agreed to form a new federation.

Sau nhiều năm đàm phán, các vùng đã đồng ý thành lập một **liên bang** mới.

The federation sets the rules that all member states must follow.

**Liên bang** đặt ra các quy tắc mà tất cả thành viên phải tuân theo.

Don't confuse a federation with a loose alliance—they're not the same.

Đừng nhầm **liên bang** với một liên minh lỏng lẻo — hai loại này khác nhau.